explosive charge

explosive charge

A demolition expert carefully places an explosive charge on a concrete wall.

Định nghĩa

Danh từ: - Lượng chất nổ: "explosive charge" chỉ một lượng chất nổ cụ thể, được sử dụng để kích nổ trong một lần duy nhất. thường được đặt trong các thiết bị như đạn dược, mìn, pháo hoa, hoặc trong các ứng dụng khai thác, xây dựng. - Liều nổ: Trong bối cảnh kỹ thuật, "explosive charge" còn được gọi là liều nổ, tức là khối lượng chất nổ được tính toán để tạo ra sức công phá mong muốn.

dụ sử dụng
  • (Các kỹ sư đã đặt lượng chất nổ một cách cẩn thận vào mặt đá để tạo ra một vụ phá hủy kiểm soát.)
  • (Viên đạn này liều thuốc súng nặng 50 grain, đó một lượng chất nổ nhỏ dành cho súng trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set off an explosive charge": kích nổ một lượng chất nổ.
    • The sappers used a remote detonator to set off the explosive charge. (Các lính công binh đã sử dụng một bộ kích nổ từ xa để kích nổ lượng chất nổ.)
  • "to calculate the explosive charge": tính toán lượng chất nổ.
    • Mining experts must calculate the explosive charge precisely to avoid accidents. (Các chuyên gia khai thác mỏ phải tính toán lượng chất nổ một cách chính xác để tránh tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Charge (n): liều lượng (nói chung, không nhất thiết chất nổ). dụ: (một lượng điện tích).
  • Explosive (adj/n): tính nổ / chất nổ. dụ: (Vật liệu nổ đã được cất giữ an toàn.)
  • Explosive device (n): thiết bị nổ (bao gồm cả lượng chất nổ cấu kích nổ).
Từ đồng nghĩa
  • Blasting charge: liều nổ dùng trong khai thác đá.
  • Propellant charge: liều thuốc phóng (dùng trong đạn dược, tên lửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set off: kích nổ.
    • The bomb squad set off the explosive charge in a controlled area. (Đội xử lý bom đã kích nổ lượng chất nổ trong một khu vực kiểm soát.)
  • Go off: nổ.
    • The explosive charge went off with a loud bang. (Lượng chất nổ đã phát nổ với một tiếng nổ lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • A powder keg: một tình huống dễ bùng nổ (ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến "explosive charge" nhưng cùng chủ đề).
    • The political situation is a powder keg waiting to explode. (Tình hình chính trị một thùng thuốc súng đang chờ phát nổ.)